114
CDM
J. Henderson
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jordan Henderson
CDM
114
CM
114
187cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
106
108
107
107
111
109
111
108
108
108
108
109
109
109
109
108
Tốc độ
105
Sút
104
Chuyền bóng
110
Rê bóng
106
Phòng thủ
108
Thể chất
109
Tốc độ
107
Tăng tốc
104
Dứt điểm
100
Lực sút
111
Sút xa
111
Chọn vị trí
110
Vô lê
100
Penalty
93
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
103
Chuyền dài
115
Đá phạt
100
Sút xoáy
108
Rê bóng
104
Giữ bóng
111
Khéo léo
101
Thăng bằng
110
Phản ứng
111
Kèm người
107
Lấy bóng
112
Cắt bóng
109
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
107
Thể lực
116
Quyết đoán
111
Nhảy
101
Bình tĩnh
109
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Brentford
|
|
| 2024~ |
Ajax
|
|
| 2024~2025 |
Ajax
|
|
| 2023~ |
Ettifaq FC
|
|
| 2023~2024 |
Ettifaq FC
|
|
| 2011~ |
Liverpool
|
|
| 2011~2023 |
Liverpool
|
|
| 2009~2009 |
Coventry City
|
|
| 2009~2011 |
sunderland
|
|
| 2008~2009 |
sunderland
|
|
| 2008~2011 |
sunderland
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé