80
CDM
J. Henderson
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jordan Henderson
CDM
80
CM
80
182cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
70
72
73
73
77
74
77
75
75
73
73
75
75
76
76
73
Tốc độ
68
Sút
66
Chuyền bóng
79
Rê bóng
72
Phòng thủ
72
Thể chất
76
Tốc độ
68
Tăng tốc
70
Dứt điểm
64
Lực sút
72
Sút xa
68
Chọn vị trí
73
Vô lê
69
Penalty
61
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
78
Chuyền dài
81
Đá phạt
71
Sút xoáy
77
Rê bóng
70
Giữ bóng
77
Khéo léo
70
Thăng bằng
68
Phản ứng
76
Kèm người
70
Lấy bóng
76
Cắt bóng
76
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
71
Thể lực
89
Quyết đoán
75
Nhảy
78
Bình tĩnh
75
TM đổ người
7
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
7
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Brentford
|
|
| 2024~ |
Ajax
|
|
| 2024~2025 |
Ajax
|
|
| 2023~ |
Ettifaq FC
|
|
| 2023~2024 |
Ettifaq FC
|
|
| 2011~ |
Liverpool
|
|
| 2011~2023 |
Liverpool
|
|
| 2009~2009 |
Coventry City
|
|
| 2009~2011 |
sunderland
|
|
| 2008~2009 |
sunderland
|
|
| 2008~2011 |
sunderland
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé