98
CM
J. Henderson
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jordan Henderson
CM
98
182cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
92
92
91
91
95
93
94
92
92
92
92
92
92
92
92
92
Tốc độ
88
Sút
91
Chuyền bóng
95
Rê bóng
90
Phòng thủ
90
Thể chất
96
Tốc độ
90
Tăng tốc
87
Dứt điểm
91
Lực sút
95
Sút xa
93
Chọn vị trí
91
Vô lê
82
Penalty
84
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
92
Chuyền dài
100
Đá phạt
97
Sút xoáy
95
Rê bóng
84
Giữ bóng
101
Khéo léo
91
Thăng bằng
99
Phản ứng
92
Kèm người
86
Lấy bóng
95
Cắt bóng
90
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
92
Thể lực
100
Quyết đoán
104
Nhảy
97
Bình tĩnh
102
TM đổ người
10
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
9
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Brentford
|
|
| 2024~ |
Ajax
|
|
| 2024~2025 |
Ajax
|
|
| 2023~ |
Ettifaq FC
|
|
| 2023~2024 |
Ettifaq FC
|
|
| 2011~ |
Liverpool
|
|
| 2011~2023 |
Liverpool
|
|
| 2009~2009 |
Coventry City
|
|
| 2009~2011 |
sunderland
|
|
| 2008~2009 |
sunderland
|
|
| 2008~2011 |
sunderland
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé