103
CM
J. Henderson
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jordan Henderson
CM
103
CDM
102
182cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
91
94
93
93
100
96
99
95
95
94
94
95
95
95
95
94
Tốc độ
90
Sút
89
Chuyền bóng
99
Rê bóng
94
Phòng thủ
94
Thể chất
97
Tốc độ
92
Tăng tốc
89
Dứt điểm
82
Lực sút
102
Sút xa
98
Chọn vị trí
91
Vô lê
80
Penalty
83
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
88
Chuyền dài
106
Đá phạt
90
Sút xoáy
93
Rê bóng
88
Giữ bóng
105
Khéo léo
90
Thăng bằng
103
Phản ứng
93
Kèm người
94
Lấy bóng
97
Cắt bóng
97
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
93
Thể lực
105
Quyết đoán
100
Nhảy
93
Bình tĩnh
103
TM đổ người
10
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
11
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Brentford
|
|
| 2024~ |
Ajax
|
|
| 2024~2025 |
Ajax
|
|
| 2023~ |
Ettifaq FC
|
|
| 2023~2024 |
Ettifaq FC
|
|
| 2011~ |
Liverpool
|
|
| 2011~2023 |
Liverpool
|
|
| 2009~2009 |
Coventry City
|
|
| 2009~2011 |
sunderland
|
|
| 2008~2009 |
sunderland
|
|
| 2008~2011 |
sunderland
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia