104
CDM
J. Henderson
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jordan Henderson
CDM
104
CM
104
182cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
93
95
94
94
101
97
101
95
95
99
98
98
98
97
97
99
Tốc độ
92
Sút
90
Chuyền bóng
99
Rê bóng
95
Phòng thủ
99
Thể chất
99
Tốc độ
94
Tăng tốc
91
Dứt điểm
84
Lực sút
103
Sút xa
99
Chọn vị trí
88
Vô lê
71
Penalty
84
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
86
Chuyền dài
107
Đá phạt
92
Sút xoáy
94
Rê bóng
89
Giữ bóng
106
Khéo léo
93
Thăng bằng
104
Phản ứng
97
Kèm người
98
Lấy bóng
102
Cắt bóng
101
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
96
Thể lực
106
Quyết đoán
101
Nhảy
98
Bình tĩnh
104
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Brentford
|
|
| 2024~ |
Ajax
|
|
| 2024~2025 |
Ajax
|
|
| 2023~ |
Ettifaq FC
|
|
| 2023~2024 |
Ettifaq FC
|
|
| 2011~ |
Liverpool
|
|
| 2011~2023 |
Liverpool
|
|
| 2009~2009 |
Coventry City
|
|
| 2009~2011 |
sunderland
|
|
| 2008~2009 |
sunderland
|
|
| 2008~2011 |
sunderland
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé