89
CF
Roberto Firmino
17
26
84
86
85
85
84
86
76
85
85
70
70
72
72
75
75
70
Tốc độ
79
Sút
81
Chuyền bóng
82
Rê bóng
90
Phòng thủ
64
Thể chất
79
Tốc độ
79
Tăng tốc
80
Dứt điểm
82
Lực sút
83
Sút xa
79
Chọn vị trí
87
Vô lê
86
Penalty
75
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
75
Chuyền dài
78
Đá phạt
68
Sút xoáy
83
Rê bóng
91
Giữ bóng
91
Khéo léo
86
Thăng bằng
87
Phản ứng
91
Kèm người
64
Lấy bóng
67
Cắt bóng
62
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
76
Thể lực
89
Quyết đoán
77
Nhảy
83
Bình tĩnh
89
TM đổ người
18
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2015~ |
Liverpool
|
|
| 2015~2023 |
Liverpool
|
|
| 2011~2015 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2010~2010 | 피게이렌세 | |
| 2010~2011 | 톰벤시 | |
| 2009~2011 | 피게이렌세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger