119
CF
Roberto Firmino
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roberto Firmino
CF
119
ST
117
181cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
114
116
114
114
111
115
99
114
114
93
93
96
96
99
99
93
Tốc độ
113
Sút
111
Chuyền bóng
111
Rê bóng
116
Phòng thủ
82
Thể chất
110
Tốc độ
113
Tăng tốc
115
Dứt điểm
113
Lực sút
113
Sút xa
109
Chọn vị trí
119
Vô lê
110
Penalty
105
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
102
Chuyền dài
104
Đá phạt
93
Sút xoáy
112
Rê bóng
118
Giữ bóng
115
Khéo léo
115
Thăng bằng
114
Phản ứng
118
Kèm người
78
Lấy bóng
86
Cắt bóng
75
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
108
Thể lực
117
Quyết đoán
109
Nhảy
110
Bình tĩnh
117
TM đổ người
18
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
19
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2015~ |
Liverpool
|
|
| 2015~2023 |
Liverpool
|
|
| 2011~2015 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2010~2010 | 피게이렌세 | |
| 2010~2011 | 톰벤시 | |
| 2009~2011 | 피게이렌세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger