125
CF
Roberto Firmino
32
40
122
122
121
121
117
121
109
120
120
106
106
107
107
108
108
106
Tốc độ
120
Sút
121
Chuyền bóng
115
Rê bóng
123
Phòng thủ
97
Thể chất
119
Tốc độ
120
Tăng tốc
122
Dứt điểm
125
Lực sút
122
Sút xa
113
Chọn vị trí
128
Vô lê
124
Penalty
112
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
124
Tạt bóng
104
Chuyền dài
109
Đá phạt
102
Sút xoáy
122
Rê bóng
126
Giữ bóng
120
Khéo léo
122
Thăng bằng
122
Phản ứng
122
Kèm người
94
Lấy bóng
102
Cắt bóng
90
Đánh đầu
123
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
113
Thể lực
127
Quyết đoán
127
Nhảy
120
Bình tĩnh
126
TM đổ người
31
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
30
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2015~ |
Liverpool
|
|
| 2015~2023 |
Liverpool
|
|
| 2011~2015 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2010~2010 | 피게이렌세 | |
| 2010~2011 | 톰벤시 | |
| 2009~2011 | 피게이렌세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Mbappé