96
CF
Roberto Firmino
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roberto Firmino
CF
96
ST
95
CAM
96
181cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
92
93
92
92
90
93
81
92
92
75
75
79
79
81
81
75
Tốc độ
91
Sút
89
Chuyền bóng
88
Rê bóng
96
Phòng thủ
68
Thể chất
85
Tốc độ
91
Tăng tốc
91
Dứt điểm
91
Lực sút
90
Sút xa
88
Chọn vị trí
94
Vô lê
87
Penalty
75
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
79
Chuyền dài
82
Đá phạt
75
Sút xoáy
89
Rê bóng
97
Giữ bóng
98
Khéo léo
95
Thăng bằng
93
Phản ứng
94
Kèm người
61
Lấy bóng
72
Cắt bóng
70
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
85
Thể lực
96
Quyết đoán
75
Nhảy
87
Bình tĩnh
97
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
9
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2015~ |
Liverpool
|
|
| 2015~2023 |
Liverpool
|
|
| 2011~2015 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2010~2010 | 피게이렌세 | |
| 2010~2011 | 톰벤시 | |
| 2009~2011 | 피게이렌세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Mbappé