105
CF
Roberto Firmino
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roberto Firmino
CF
105
ST
105
181cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
102
102
101
101
97
102
85
101
101
80
80
83
83
85
85
80
Tốc độ
100
Sút
101
Chuyền bóng
97
Rê bóng
103
Phòng thủ
69
Thể chất
95
Tốc độ
99
Tăng tốc
102
Dứt điểm
104
Lực sút
102
Sút xa
95
Chọn vị trí
108
Vô lê
100
Penalty
97
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
92
Chuyền dài
93
Đá phạt
82
Sút xoáy
100
Rê bóng
105
Giữ bóng
102
Khéo léo
100
Thăng bằng
99
Phản ứng
103
Kèm người
65
Lấy bóng
72
Cắt bóng
66
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
94
Thể lực
99
Quyết đoán
95
Nhảy
96
Bình tĩnh
104
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2015~ |
Liverpool
|
|
| 2015~2023 |
Liverpool
|
|
| 2011~2015 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2010~2010 | 피게이렌세 | |
| 2010~2011 | 톰벤시 | |
| 2009~2011 | 피게이렌세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Mbappé