112
CF
Roberto Firmino
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roberto Firmino
CF
112
ST
112
181cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
109
109
108
108
104
109
92
108
108
87
87
90
90
92
92
87
Tốc độ
107
Sút
108
Chuyền bóng
104
Rê bóng
110
Phòng thủ
76
Thể chất
103
Tốc độ
106
Tăng tốc
109
Dứt điểm
110
Lực sút
108
Sút xa
104
Chọn vị trí
114
Vô lê
107
Penalty
105
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
99
Chuyền dài
98
Đá phạt
89
Sút xoáy
107
Rê bóng
112
Giữ bóng
109
Khéo léo
109
Thăng bằng
107
Phản ứng
109
Kèm người
72
Lấy bóng
80
Cắt bóng
70
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
100
Thể lực
109
Quyết đoán
105
Nhảy
104
Bình tĩnh
110
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2015~ |
Liverpool
|
|
| 2015~2023 |
Liverpool
|
|
| 2011~2015 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2010~2010 | 피게이렌세 | |
| 2010~2011 | 톰벤시 | |
| 2009~2011 | 피게이렌세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Mbappé