94
ST
Roberto Firmino
18
15
91
92
91
91
87
92
74
90
90
68
68
72
72
75
75
68
Tốc độ
88
Sút
89
Chuyền bóng
86
Rê bóng
94
Phòng thủ
57
Thể chất
81
Tốc độ
90
Tăng tốc
86
Dứt điểm
91
Lực sút
91
Sút xa
90
Chọn vị trí
91
Vô lê
84
Penalty
74
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
82
Chuyền dài
82
Đá phạt
65
Sút xoáy
77
Rê bóng
96
Giữ bóng
96
Khéo léo
88
Thăng bằng
79
Phản ứng
91
Kèm người
45
Lấy bóng
64
Cắt bóng
56
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
81
Thể lực
87
Quyết đoán
74
Nhảy
83
Bình tĩnh
92
TM đổ người
5
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
6
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
3
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2015~ |
Liverpool
|
|
| 2015~2023 |
Liverpool
|
|
| 2011~2015 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2010~2010 | 피게이렌세 | |
| 2010~2011 | 톰벤시 | |
| 2009~2011 | 피게이렌세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Mbappé