101
CF
Roberto Firmino
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roberto Firmino
CF
101
181cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
97
98
97
97
93
97
83
96
96
77
77
80
80
83
83
77
Tốc độ
95
Sút
96
Chuyền bóng
91
Rê bóng
98
Phòng thủ
67
Thể chất
92
Tốc độ
97
Tăng tốc
93
Dứt điểm
101
Lực sút
93
Sút xa
91
Chọn vị trí
103
Vô lê
95
Penalty
88
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
88
Chuyền dài
85
Đá phạt
77
Sút xoáy
97
Rê bóng
97
Giữ bóng
101
Khéo léo
97
Thăng bằng
98
Phản ứng
100
Kèm người
64
Lấy bóng
72
Cắt bóng
65
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
91
Thể lực
96
Quyết đoán
92
Nhảy
95
Bình tĩnh
102
TM đổ người
23
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
19
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2015~ |
Liverpool
|
|
| 2015~2023 |
Liverpool
|
|
| 2011~2015 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2010~2010 | 피게이렌세 | |
| 2010~2011 | 톰벤시 | |
| 2009~2011 | 피게이렌세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Mbappé