117
CF
Roberto Firmino
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roberto Firmino
CF
117
181cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
113
114
112
112
108
113
96
111
111
90
90
93
93
95
95
90
Tốc độ
111
Sút
111
Chuyền bóng
107
Rê bóng
114
Phòng thủ
79
Thể chất
107
Tốc độ
111
Tăng tốc
112
Dứt điểm
114
Lực sút
112
Sút xa
107
Chọn vị trí
118
Vô lê
111
Penalty
104
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
94
Chuyền dài
102
Đá phạt
90
Sút xoáy
109
Rê bóng
117
Giữ bóng
111
Khéo léo
114
Thăng bằng
111
Phản ứng
115
Kèm người
75
Lấy bóng
84
Cắt bóng
69
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
104
Thể lực
116
Quyết đoán
104
Nhảy
112
Bình tĩnh
115
TM đổ người
20
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2015~ |
Liverpool
|
|
| 2015~2023 |
Liverpool
|
|
| 2011~2015 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2010~2010 | 피게이렌세 | |
| 2010~2011 | 톰벤시 | |
| 2009~2011 | 피게이렌세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger