84
ST
Roberto Firmino
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roberto Firmino
ST
84
CF
85
CAM
85
181cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
16
81
82
81
81
79
82
68
81
81
61
61
65
65
68
68
61
Tốc độ
77
Sút
79
Chuyền bóng
77
Rê bóng
84
Phòng thủ
49
Thể chất
78
Tốc độ
77
Tăng tốc
77
Dứt điểm
83
Lực sút
79
Sút xa
74
Chọn vị trí
84
Vô lê
79
Penalty
70
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
70
Chuyền dài
73
Đá phạt
65
Sút xoáy
78
Rê bóng
85
Giữ bóng
86
Khéo léo
81
Thăng bằng
80
Phản ứng
83
Kèm người
28
Lấy bóng
62
Cắt bóng
56
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
76
Thể lực
88
Quyết đoán
71
Nhảy
81
Bình tĩnh
85
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
9
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2015~ |
Liverpool
|
|
| 2015~2023 |
Liverpool
|
|
| 2011~2015 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2010~2010 | 피게이렌세 | |
| 2010~2011 | 톰벤시 | |
| 2009~2011 | 피게이렌세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Mbappé