80
CAM
D. Szoboszlai
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dominik Szoboszlai
CAM
80
LM
80
186cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
74
77
78
78
72
77
57
77
77
49
49
57
57
61
61
49
Tốc độ
83
Sút
77
Chuyền bóng
78
Rê bóng
81
Phòng thủ
37
Thể chất
66
Tốc độ
85
Tăng tốc
82
Dứt điểm
73
Lực sút
84
Sút xa
84
Chọn vị trí
63
Vô lê
78
Penalty
78
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
79
Chuyền dài
73
Đá phạt
86
Sút xoáy
88
Rê bóng
84
Giữ bóng
83
Khéo léo
78
Thăng bằng
61
Phản ứng
73
Kèm người
35
Lấy bóng
36
Cắt bóng
36
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
73
Thể lực
73
Quyết đoán
40
Nhảy
68
Bình tĩnh
80
TM đổ người
5
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Liverpool
|
|
| 2021~ |
RB Leipzig
|
|
| 2021~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2021 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2017~2018 | FC 리퍼링 | |
| 2017~2019 | FC 리퍼링 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo