117
CAM
D. Szoboszlai
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dominik Szoboszlai
CAM
117
CM
113
186cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
111
114
114
114
110
114
95
114
114
87
87
93
93
97
97
87
Tốc độ
118
Sút
113
Chuyền bóng
115
Rê bóng
114
Phòng thủ
74
Thể chất
106
Tốc độ
119
Tăng tốc
117
Dứt điểm
111
Lực sút
119
Sút xa
117
Chọn vị trí
113
Vô lê
111
Penalty
111
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
114
Chuyền dài
115
Đá phạt
114
Sút xoáy
116
Rê bóng
116
Giữ bóng
114
Khéo léo
116
Thăng bằng
107
Phản ứng
111
Kèm người
71
Lấy bóng
83
Cắt bóng
60
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
102
Thể lực
114
Quyết đoán
107
Nhảy
102
Bình tĩnh
116
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Liverpool
|
|
| 2021~ |
RB Leipzig
|
|
| 2021~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2021 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2017~2018 | FC 리퍼링 | |
| 2017~2019 | FC 리퍼링 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo