120
CAM
D. Szoboszlai
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dominik Szoboszlai
CAM
120
CM
116
186cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
114
116
117
117
113
117
98
117
117
88
89
96
96
100
100
88
Tốc độ
121
Sút
117
Chuyền bóng
119
Rê bóng
116
Phòng thủ
75
Thể chất
108
Tốc độ
122
Tăng tốc
120
Dứt điểm
115
Lực sút
122
Sút xa
121
Chọn vị trí
115
Vô lê
111
Penalty
114
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
121
Tạt bóng
121
Chuyền dài
119
Đá phạt
118
Sút xoáy
120
Rê bóng
117
Giữ bóng
117
Khéo léo
118
Thăng bằng
111
Phản ứng
114
Kèm người
72
Lấy bóng
84
Cắt bóng
62
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
105
Thể lực
117
Quyết đoán
110
Nhảy
104
Bình tĩnh
118
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Liverpool
|
|
| 2021~ |
RB Leipzig
|
|
| 2021~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2021 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2017~2018 | FC 리퍼링 | |
| 2017~2019 | FC 리퍼링 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández