107
CAM
D. Szoboszlai
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dominik Szoboszlai
CAM
107
LM
107
CM
102
186cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
100
103
104
104
99
104
85
104
104
76
77
83
83
87
87
76
Tốc độ
107
Sút
103
Chuyền bóng
105
Rê bóng
105
Phòng thủ
64
Thể chất
95
Tốc độ
109
Tăng tốc
106
Dứt điểm
101
Lực sút
109
Sút xa
106
Chọn vị trí
100
Vô lê
100
Penalty
101
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
108
Chuyền dài
105
Đá phạt
106
Sút xoáy
108
Rê bóng
108
Giữ bóng
103
Khéo léo
106
Thăng bằng
99
Phản ứng
100
Kèm người
61
Lấy bóng
72
Cắt bóng
50
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
92
Thể lực
101
Quyết đoán
96
Nhảy
91
Bình tĩnh
106
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Liverpool
|
|
| 2021~ |
RB Leipzig
|
|
| 2021~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2021 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2017~2018 | FC 리퍼링 | |
| 2017~2019 | FC 리퍼링 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo