96
CAM
D. Szoboszlai
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dominik Szoboszlai
CAM
96
CM
94
186cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
91
93
93
93
91
93
84
93
93
78
78
83
83
86
86
78
Tốc độ
94
Sút
92
Chuyền bóng
95
Rê bóng
93
Phòng thủ
73
Thể chất
83
Tốc độ
99
Tăng tốc
89
Dứt điểm
90
Lực sút
101
Sút xa
91
Chọn vị trí
92
Vô lê
97
Penalty
92
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
97
Chuyền dài
94
Đá phạt
99
Sút xoáy
102
Rê bóng
94
Giữ bóng
94
Khéo léo
91
Thăng bằng
82
Phản ứng
93
Kèm người
73
Lấy bóng
76
Cắt bóng
72
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
81
Thể lực
94
Quyết đoán
78
Nhảy
87
Bình tĩnh
92
TM đổ người
30
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
33
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Liverpool
|
|
| 2021~ |
RB Leipzig
|
|
| 2021~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2021 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2017~2018 | FC 리퍼링 | |
| 2017~2019 | FC 리퍼링 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández