97
CAM
D. Szoboszlai
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dominik Szoboszlai
CAM
97
CM
97
186cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
92
94
94
94
94
94
89
94
94
84
84
88
88
90
90
84
Tốc độ
91
Sút
94
Chuyền bóng
95
Rê bóng
94
Phòng thủ
81
Thể chất
88
Tốc độ
94
Tăng tốc
89
Dứt điểm
92
Lực sút
101
Sút xa
92
Chọn vị trí
95
Vô lê
94
Penalty
95
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
95
Chuyền dài
95
Đá phạt
95
Sút xoáy
99
Rê bóng
95
Giữ bóng
96
Khéo léo
91
Thăng bằng
82
Phản ứng
95
Kèm người
79
Lấy bóng
86
Cắt bóng
81
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
83
Thể lực
101
Quyết đoán
88
Nhảy
89
Bình tĩnh
94
TM đổ người
30
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
33
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Liverpool
|
|
| 2021~ |
RB Leipzig
|
|
| 2021~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2021 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2017~2018 | FC 리퍼링 | |
| 2017~2019 | FC 리퍼링 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo