112
RW
D. Szoboszlai
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dominik Szoboszlai
RW
112
CAM
112
186cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
105
108
109
109
104
109
90
109
109
81
82
88
88
92
92
81
Tốc độ
113
Sút
108
Chuyền bóng
111
Rê bóng
110
Phòng thủ
68
Thể chất
100
Tốc độ
115
Tăng tốc
112
Dứt điểm
105
Lực sút
115
Sút xa
112
Chọn vị trí
105
Vô lê
106
Penalty
107
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
113
Chuyền dài
111
Đá phạt
109
Sút xoáy
112
Rê bóng
114
Giữ bóng
107
Khéo léo
112
Thăng bằng
103
Phản ứng
105
Kèm người
65
Lấy bóng
78
Cắt bóng
52
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
97
Thể lực
107
Quyết đoán
103
Nhảy
97
Bình tĩnh
112
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Liverpool
|
|
| 2021~ |
RB Leipzig
|
|
| 2021~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2021 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2017~2018 | FC 리퍼링 | |
| 2017~2019 | FC 리퍼링 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández