110
CAM
D. Szoboszlai
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dominik Szoboszlai
CAM
110
CM
106
186cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
104
106
107
107
103
107
89
107
107
80
80
87
87
90
90
80
Tốc độ
111
Sút
106
Chuyền bóng
107
Rê bóng
108
Phòng thủ
67
Thể chất
99
Tốc độ
112
Tăng tốc
110
Dứt điểm
103
Lực sút
111
Sút xa
109
Chọn vị trí
106
Vô lê
105
Penalty
105
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
107
Chuyền dài
108
Đá phạt
106
Sút xoáy
109
Rê bóng
110
Giữ bóng
106
Khéo léo
109
Thăng bằng
101
Phản ứng
105
Kèm người
64
Lấy bóng
74
Cắt bóng
57
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
96
Thể lực
107
Quyết đoán
99
Nhảy
95
Bình tĩnh
109
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
20
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Liverpool
|
|
| 2021~ |
RB Leipzig
|
|
| 2021~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2021 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2017~2018 | FC 리퍼링 | |
| 2017~2019 | FC 리퍼링 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo