92
CAM
D. Szoboszlai
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dominik Szoboszlai
CAM
92
186cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
31
86
88
89
89
84
89
68
89
89
58
58
67
67
71
71
58
Tốc độ
90
Sút
89
Chuyền bóng
90
Rê bóng
89
Phòng thủ
46
Thể chất
72
Tốc độ
94
Tăng tốc
86
Dứt điểm
85
Lực sút
96
Sút xa
94
Chọn vị trí
87
Vô lê
92
Penalty
87
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
92
Chuyền dài
89
Đá phạt
94
Sút xoáy
97
Rê bóng
90
Giữ bóng
90
Khéo léo
88
Thăng bằng
77
Phản ứng
88
Kèm người
48
Lấy bóng
43
Cắt bóng
45
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
76
Thể lực
82
Quyết đoán
52
Nhảy
81
Bình tĩnh
89
TM đổ người
25
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
28
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Liverpool
|
|
| 2021~ |
RB Leipzig
|
|
| 2021~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2021 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2017~2018 | FC 리퍼링 | |
| 2017~2019 | FC 리퍼링 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo