123
CAM
D. Szoboszlai
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dominik Szoboszlai
CAM
123
RW
123
RB
116
186cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
116
119
120
120
119
120
114
120
120
109
108
113
113
115
115
109
Tốc độ
123
Sút
118
Chuyền bóng
121
Rê bóng
120
Phòng thủ
106
Thể chất
112
Tốc độ
124
Tăng tốc
123
Dứt điểm
116
Lực sút
124
Sút xa
123
Chọn vị trí
119
Vô lê
113
Penalty
111
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
123
Tạt bóng
123
Chuyền dài
121
Đá phạt
123
Sút xoáy
123
Rê bóng
121
Giữ bóng
121
Khéo léo
121
Thăng bằng
114
Phản ứng
117
Kèm người
106
Lấy bóng
112
Cắt bóng
104
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
108
Thể lực
121
Quyết đoán
114
Nhảy
106
Bình tĩnh
121
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Liverpool
|
|
| 2021~ |
RB Leipzig
|
|
| 2021~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2021 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2017~2018 | FC 리퍼링 | |
| 2017~2019 | FC 리퍼링 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo