91
LW
Pedri
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
González López
LW
91
CAM
91
CM
89
174cm
|
61kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
18
82
87
88
88
86
88
79
89
89
71
71
78
78
81
81
71
Tốc độ
91
Sút
76
Chuyền bóng
84
Rê bóng
94
Phòng thủ
67
Thể chất
76
Tốc độ
88
Tăng tốc
95
Dứt điểm
75
Lực sút
75
Sút xa
80
Chọn vị trí
92
Vô lê
65
Penalty
72
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
82
Chuyền dài
91
Đá phạt
67
Sút xoáy
77
Rê bóng
97
Giữ bóng
90
Khéo léo
94
Thăng bằng
88
Phản ứng
94
Kèm người
61
Lấy bóng
77
Cắt bóng
63
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
66
Thể lực
95
Quyết đoán
77
Nhảy
80
Bình tĩnh
87
TM đổ người
10
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
10
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2020 |
CD Tenerife
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo