103
CM
Pedri
22
22
92
98
98
98
100
100
96
99
99
89
88
92
92
94
94
89
Tốc độ
98
Sút
88
Chuyền bóng
97
Rê bóng
101
Phòng thủ
87
Thể chất
91
Tốc độ
98
Tăng tốc
100
Dứt điểm
89
Lực sút
88
Sút xa
90
Chọn vị trí
100
Vô lê
81
Penalty
82
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
84
Chuyền dài
102
Đá phạt
80
Sút xoáy
95
Rê bóng
103
Giữ bóng
100
Khéo léo
103
Thăng bằng
102
Phản ứng
101
Kèm người
86
Lấy bóng
93
Cắt bóng
89
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
81
Thể lực
106
Quyết đoán
103
Nhảy
82
Bình tĩnh
103
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2020 |
CD Tenerife
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández