113
CAM
Pedri
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
González López
CAM
113
CM
113
174cm
|
60kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
26
101
107
108
108
110
110
106
109
109
99
98
103
103
105
105
99
Tốc độ
107
Sút
94
Chuyền bóng
108
Rê bóng
113
Phòng thủ
99
Thể chất
98
Tốc độ
105
Tăng tốc
110
Dứt điểm
92
Lực sút
97
Sút xa
97
Chọn vị trí
110
Vô lê
87
Penalty
90
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
99
Chuyền dài
111
Đá phạt
90
Sút xoáy
105
Rê bóng
114
Giữ bóng
114
Khéo léo
114
Thăng bằng
109
Phản ứng
112
Kèm người
100
Lấy bóng
105
Cắt bóng
100
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
88
Thể lực
115
Quyết đoán
105
Nhảy
90
Bình tĩnh
113
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00- 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2020 |
CD Tenerife
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández