118
CM
Pedri
29
27
107
112
112
112
115
115
112
114
114
105
105
109
109
110
110
105
Tốc độ
112
Sút
103
Chuyền bóng
114
Rê bóng
115
Phòng thủ
105
Thể chất
104
Tốc độ
112
Tăng tốc
114
Dứt điểm
101
Lực sút
109
Sút xa
104
Chọn vị trí
114
Vô lê
95
Penalty
93
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
104
Chuyền dài
120
Đá phạt
96
Sút xoáy
111
Rê bóng
115
Giữ bóng
116
Khéo léo
118
Thăng bằng
117
Phản ứng
116
Kèm người
104
Lấy bóng
114
Cắt bóng
102
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
95
Thể lực
118
Quyết đoán
113
Nhảy
94
Bình tĩnh
118
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2020 |
CD Tenerife
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández