121
CM
Pedri
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
González López
CM
121
CAM
121
174cm
|
60kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
32
109
115
116
116
118
118
114
117
117
107
107
112
112
113
113
107
Tốc độ
115
Sút
104
Chuyền bóng
117
Rê bóng
120
Phòng thủ
106
Thể chất
108
Tốc độ
115
Tăng tốc
117
Dứt điểm
100
Lực sút
111
Sút xa
109
Chọn vị trí
116
Vô lê
101
Penalty
96
Chuyền ngắn
122
Tầm nhìn
122
Tạt bóng
108
Chuyền dài
122
Đá phạt
99
Sút xoáy
114
Rê bóng
122
Giữ bóng
118
Khéo léo
122
Thăng bằng
121
Phản ứng
120
Kèm người
105
Lấy bóng
113
Cắt bóng
108
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
100
Thể lực
122
Quyết đoán
115
Nhảy
98
Bình tĩnh
119
TM đổ người
22
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
21
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2020 |
CD Tenerife
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo