125
CDM
Pedri
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
González López
CDM
125
CM
125
174cm
|
60kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
33
114
119
119
119
122
121
122
121
121
116
115
119
119
120
120
116
Tốc độ
120
Sút
108
Chuyền bóng
121
Rê bóng
123
Phòng thủ
117
Thể chất
113
Tốc độ
120
Tăng tốc
121
Dứt điểm
105
Lực sút
116
Sút xa
110
Chọn vị trí
119
Vô lê
104
Penalty
100
Chuyền ngắn
127
Tầm nhìn
122
Tạt bóng
113
Chuyền dài
127
Đá phạt
104
Sút xoáy
118
Rê bóng
123
Giữ bóng
124
Khéo léo
125
Thăng bằng
124
Phản ứng
123
Kèm người
119
Lấy bóng
122
Cắt bóng
118
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
105
Thể lực
126
Quyết đoán
123
Nhảy
102
Bình tĩnh
126
TM đổ người
23
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
25
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2020 |
CD Tenerife
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández