119
CM
Pedri
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
González López
CM
119
CAM
119
174cm
|
60kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
35
109
114
114
114
116
116
111
115
115
104
104
109
109
111
111
104
Tốc độ
113
Sút
104
Chuyền bóng
115
Rê bóng
119
Phòng thủ
102
Thể chất
105
Tốc độ
113
Tăng tốc
114
Dứt điểm
104
Lực sút
108
Sút xa
106
Chọn vị trí
115
Vô lê
96
Penalty
95
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
106
Chuyền dài
118
Đá phạt
97
Sút xoáy
110
Rê bóng
121
Giữ bóng
118
Khéo léo
119
Thăng bằng
118
Phản ứng
117
Kèm người
102
Lấy bóng
108
Cắt bóng
103
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
96
Thể lực
119
Quyết đoán
113
Nhảy
97
Bình tĩnh
120
TM đổ người
28
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
27
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2020 |
CD Tenerife
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández