105
CM
Pedri
23
21
94
100
100
100
102
102
98
101
101
91
91
95
95
97
97
91
Tốc độ
99
Sút
90
Chuyền bóng
101
Rê bóng
105
Phòng thủ
90
Thể chất
90
Tốc độ
98
Tăng tốc
102
Dứt điểm
91
Lực sút
93
Sút xa
95
Chọn vị trí
97
Vô lê
75
Penalty
72
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
90
Chuyền dài
108
Đá phạt
87
Sút xoáy
97
Rê bóng
107
Giữ bóng
103
Khéo léo
106
Thăng bằng
102
Phản ứng
102
Kèm người
97
Lấy bóng
92
Cắt bóng
89
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
81
Thể lực
108
Quyết đoán
94
Nhảy
86
Bình tĩnh
103
TM đổ người
11
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2020 |
CD Tenerife
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández