101
CM
Pedri
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
González López
CM
101
LW
99
174cm
|
60kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
39
90
95
96
96
98
98
94
97
97
86
86
90
90
92
92
86
Tốc độ
92
Sút
85
Chuyền bóng
96
Rê bóng
101
Phòng thủ
85
Thể chất
89
Tốc độ
91
Tăng tốc
94
Dứt điểm
88
Lực sút
84
Sút xa
84
Chọn vị trí
94
Vô lê
73
Penalty
71
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
84
Chuyền dài
100
Đá phạt
79
Sút xoáy
94
Rê bóng
101
Giữ bóng
102
Khéo léo
102
Thăng bằng
104
Phản ứng
101
Kèm người
84
Lấy bóng
92
Cắt bóng
88
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
88
Thể lực
101
Quyết đoán
79
Nhảy
88
Bình tĩnh
101
TM đổ người
34
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
33
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2020 |
CD Tenerife
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández