88
CM
Pedri
16
28
76
82
83
83
85
85
80
84
84
72
72
78
78
80
80
72
Tốc độ
83
Sút
71
Chuyền bóng
83
Rê bóng
88
Phòng thủ
72
Thể chất
69
Tốc độ
81
Tăng tốc
86
Dứt điểm
74
Lực sút
69
Sút xa
71
Chọn vị trí
82
Vô lê
54
Penalty
61
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
74
Chuyền dài
85
Đá phạt
59
Sút xoáy
78
Rê bóng
88
Giữ bóng
87
Khéo léo
92
Thăng bằng
93
Phản ứng
86
Kèm người
71
Lấy bóng
78
Cắt bóng
74
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
61
Thể lực
90
Quyết đoán
66
Nhảy
71
Bình tĩnh
88
TM đổ người
24
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2020 |
CD Tenerife
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández