99
CB
N. Otamendi
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolás Otamendi
CB
99
183cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
79
79
78
78
85
80
93
80
80
96
96
90
90
88
88
96
Tốc độ
84
Sút
68
Chuyền bóng
81
Rê bóng
81
Phòng thủ
98
Thể chất
94
Tốc độ
85
Tăng tốc
83
Dứt điểm
66
Lực sút
76
Sút xa
68
Chọn vị trí
68
Vô lê
66
Penalty
63
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
66
Chuyền dài
93
Đá phạt
60
Sút xoáy
78
Rê bóng
75
Giữ bóng
90
Khéo léo
78
Thăng bằng
95
Phản ứng
88
Kèm người
98
Lấy bóng
99
Cắt bóng
97
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
94
Thể lực
86
Quyết đoán
104
Nhảy
104
Bình tĩnh
96
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
SL Benfica
|
|
| 2015~2020 |
Manchester City
|
|
| 2014~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2015 |
Valencia CF
|
|
| 2010~2014 |
FC Porto
|
|
| 2009~2010 |
Veles Sarsfield
|
|
| 2008~2010 |
Veles Sarsfield
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández