103
CB
N. Otamendi
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolás Otamendi
CB
103
183cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
82
81
79
79
88
83
97
82
82
100
100
93
93
91
91
100
Tốc độ
86
Sút
74
Chuyền bóng
83
Rê bóng
81
Phòng thủ
101
Thể chất
99
Tốc độ
87
Tăng tốc
86
Dứt điểm
72
Lực sút
84
Sút xa
77
Chọn vị trí
66
Vô lê
75
Penalty
64
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
65
Chuyền dài
100
Đá phạt
58
Sút xoáy
75
Rê bóng
74
Giữ bóng
89
Khéo léo
80
Thăng bằng
99
Phản ứng
95
Kèm người
102
Lấy bóng
102
Cắt bóng
103
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
99
Thể lực
93
Quyết đoán
108
Nhảy
103
Bình tĩnh
97
TM đổ người
20
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
SL Benfica
|
|
| 2015~2020 |
Manchester City
|
|
| 2014~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2015 |
Valencia CF
|
|
| 2010~2014 |
FC Porto
|
|
| 2009~2010 |
Veles Sarsfield
|
|
| 2008~2010 |
Veles Sarsfield
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger