117
CB
N. Otamendi
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolás Otamendi
CB
117
183cm
|
78kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
27
100
99
97
97
105
100
112
99
99
114
114
109
109
107
107
114
Tốc độ
103
Sút
91
Chuyền bóng
100
Rê bóng
97
Phòng thủ
115
Thể chất
112
Tốc độ
104
Tăng tốc
103
Dứt điểm
94
Lực sút
98
Sút xa
85
Chọn vị trí
90
Vô lê
90
Penalty
79
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
80
Chuyền dài
117
Đá phạt
70
Sút xoáy
90
Rê bóng
89
Giữ bóng
108
Khéo léo
99
Thăng bằng
111
Phản ứng
108
Kèm người
115
Lấy bóng
115
Cắt bóng
116
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
113
Thể lực
108
Quyết đoán
115
Nhảy
117
Bình tĩnh
112
TM đổ người
19
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
SL Benfica
|
|
| 2015~2020 |
Manchester City
|
|
| 2014~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2015 |
Valencia CF
|
|
| 2010~2014 |
FC Porto
|
|
| 2009~2010 |
Veles Sarsfield
|
|
| 2008~2010 |
Veles Sarsfield
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández