87
CB
N. Otamendi
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolás Otamendi
CB
87
183cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
65
61
60
60
68
62
79
62
62
84
84
77
77
74
74
84
Tốc độ
63
Sút
57
Chuyền bóng
62
Rê bóng
60
Phòng thủ
85
Thể chất
84
Tốc độ
64
Tăng tốc
63
Dứt điểm
54
Lực sút
70
Sút xa
57
Chọn vị trí
52
Vô lê
58
Penalty
45
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
53
Chuyền dài
72
Đá phạt
39
Sút xoáy
51
Rê bóng
50
Giữ bóng
70
Khéo léo
70
Thăng bằng
63
Phản ứng
79
Kèm người
84
Lấy bóng
87
Cắt bóng
87
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
84
Thể lực
77
Quyết đoán
92
Nhảy
88
Bình tĩnh
85
TM đổ người
12
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
9
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
SL Benfica
|
|
| 2015~2020 |
Manchester City
|
|
| 2014~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2015 |
Valencia CF
|
|
| 2010~2014 |
FC Porto
|
|
| 2009~2010 |
Veles Sarsfield
|
|
| 2008~2010 |
Veles Sarsfield
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger