86
CB
N. Otamendi
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolás Otamendi
CB
86
183cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
64
60
59
59
67
61
78
61
61
83
83
76
76
73
73
83
Tốc độ
61
Sút
56
Chuyền bóng
61
Rê bóng
58
Phòng thủ
84
Thể chất
83
Tốc độ
62
Tăng tốc
60
Dứt điểm
54
Lực sút
69
Sút xa
56
Chọn vị trí
51
Vô lê
57
Penalty
45
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
52
Chuyền dài
72
Đá phạt
39
Sút xoáy
50
Rê bóng
49
Giữ bóng
68
Khéo léo
69
Thăng bằng
62
Phản ứng
80
Kèm người
82
Lấy bóng
86
Cắt bóng
87
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
83
Thể lực
75
Quyết đoán
92
Nhảy
91
Bình tĩnh
84
TM đổ người
12
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
8
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
SL Benfica
|
|
| 2015~2020 |
Manchester City
|
|
| 2014~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2015 |
Valencia CF
|
|
| 2010~2014 |
FC Porto
|
|
| 2009~2010 |
Veles Sarsfield
|
|
| 2008~2010 |
Veles Sarsfield
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández