75
CB
N. Otamendi
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolás Otamendi
CB
75
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
57
55
53
53
61
56
69
56
56
72
72
66
66
65
65
72
Tốc độ
52
Sút
50
Chuyền bóng
56
Rê bóng
53
Phòng thủ
73
Thể chất
75
Tốc độ
56
Tăng tốc
48
Dứt điểm
48
Lực sút
61
Sút xa
49
Chọn vị trí
48
Vô lê
50
Penalty
40
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
46
Chuyền dài
64
Đá phạt
34
Sút xoáy
44
Rê bóng
49
Giữ bóng
59
Khéo léo
51
Thăng bằng
51
Phản ứng
71
Kèm người
74
Lấy bóng
73
Cắt bóng
74
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
72
Thể lực
77
Quyết đoán
79
Nhảy
79
Bình tĩnh
70
TM đổ người
10
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
7
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
SL Benfica
|
|
| 2015~2020 |
Manchester City
|
|
| 2014~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2015 |
Valencia CF
|
|
| 2010~2014 |
FC Porto
|
|
| 2009~2010 |
Veles Sarsfield
|
|
| 2008~2010 |
Veles Sarsfield
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández