108
CB
N. Otamendi
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolás Otamendi
CB
108
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
87
87
86
86
95
90
103
89
89
105
105
100
100
97
97
105
Tốc độ
94
Sút
75
Chuyền bóng
91
Rê bóng
88
Phòng thủ
107
Thể chất
103
Tốc độ
94
Tăng tốc
94
Dứt điểm
73
Lực sút
87
Sút xa
76
Chọn vị trí
73
Vô lê
68
Penalty
68
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
70
Chuyền dài
108
Đá phạt
61
Sút xoáy
80
Rê bóng
81
Giữ bóng
97
Khéo léo
91
Thăng bằng
99
Phản ứng
99
Kèm người
106
Lấy bóng
107
Cắt bóng
108
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
104
Thể lực
96
Quyết đoán
108
Nhảy
109
Bình tĩnh
104
TM đổ người
18
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
SL Benfica
|
|
| 2015~2020 |
Manchester City
|
|
| 2014~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2015 |
Valencia CF
|
|
| 2010~2014 |
FC Porto
|
|
| 2009~2010 |
Veles Sarsfield
|
|
| 2008~2010 |
Veles Sarsfield
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández