118
CB
N. Otamendi
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolás Otamendi
CB
118
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
103
102
100
100
108
103
114
102
102
115
115
110
110
108
108
115
Tốc độ
105
Sút
93
Chuyền bóng
102
Rê bóng
101
Phòng thủ
117
Thể chất
114
Tốc độ
105
Tăng tốc
105
Dứt điểm
97
Lực sút
99
Sút xa
86
Chọn vị trí
93
Vô lê
83
Penalty
77
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
80
Chuyền dài
119
Đá phạt
72
Sút xoáy
91
Rê bóng
95
Giữ bóng
109
Khéo léo
98
Thăng bằng
111
Phản ứng
110
Kèm người
118
Lấy bóng
116
Cắt bóng
117
Đánh đầu
120
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
115
Thể lực
113
Quyết đoán
115
Nhảy
117
Bình tĩnh
115
TM đổ người
21
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
SL Benfica
|
|
| 2015~2020 |
Manchester City
|
|
| 2014~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2015 |
Valencia CF
|
|
| 2010~2014 |
FC Porto
|
|
| 2009~2010 |
Veles Sarsfield
|
|
| 2008~2010 |
Veles Sarsfield
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández