112
CB
N. Otamendi
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolás Otamendi
CB
112
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
93
93
91
91
101
95
108
94
94
109
109
104
104
102
102
109
Tốc độ
98
Sút
81
Chuyền bóng
96
Rê bóng
93
Phòng thủ
111
Thể chất
107
Tốc độ
99
Tăng tốc
98
Dứt điểm
78
Lực sút
93
Sút xa
82
Chọn vị trí
85
Vô lê
76
Penalty
73
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
75
Chuyền dài
113
Đá phạt
66
Sút xoáy
86
Rê bóng
86
Giữ bóng
102
Khéo léo
93
Thăng bằng
105
Phản ứng
104
Kèm người
111
Lấy bóng
110
Cắt bóng
112
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
108
Thể lực
103
Quyết đoán
111
Nhảy
112
Bình tĩnh
107
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
SL Benfica
|
|
| 2015~2020 |
Manchester City
|
|
| 2014~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2015 |
Valencia CF
|
|
| 2010~2014 |
FC Porto
|
|
| 2009~2010 |
Veles Sarsfield
|
|
| 2008~2010 |
Veles Sarsfield
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández