116
CB
N. Otamendi
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolás Otamendi
CB
116
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
97
96
95
95
104
98
111
97
97
113
113
108
108
106
106
113
Tốc độ
101
Sút
87
Chuyền bóng
99
Rê bóng
97
Phòng thủ
114
Thể chất
112
Tốc độ
103
Tăng tốc
100
Dứt điểm
83
Lực sút
98
Sút xa
88
Chọn vị trí
84
Vô lê
81
Penalty
91
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
80
Chuyền dài
116
Đá phạt
70
Sút xoáy
92
Rê bóng
90
Giữ bóng
106
Khéo léo
98
Thăng bằng
111
Phản ứng
109
Kèm người
113
Lấy bóng
115
Cắt bóng
115
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
112
Thể lực
108
Quyết đoán
116
Nhảy
117
Bình tĩnh
111
TM đổ người
22
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
SL Benfica
|
|
| 2015~2020 |
Manchester City
|
|
| 2014~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2015 |
Valencia CF
|
|
| 2010~2014 |
FC Porto
|
|
| 2009~2010 |
Veles Sarsfield
|
|
| 2008~2010 |
Veles Sarsfield
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández