95
LWB
F. Dimarco
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Dimarco
LWB
95
LB
94
LM
94
175cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
83
87
90
90
89
88
89
91
91
85
85
91
91
92
92
85
Tốc độ
94
Sút
77
Chuyền bóng
92
Rê bóng
91
Phòng thủ
86
Thể chất
81
Tốc độ
94
Tăng tốc
95
Dứt điểm
67
Lực sút
81
Sút xa
89
Chọn vị trí
96
Vô lê
89
Penalty
87
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
103
Chuyền dài
94
Đá phạt
90
Sút xoáy
100
Rê bóng
91
Giữ bóng
90
Khéo léo
98
Thăng bằng
99
Phản ứng
94
Kèm người
89
Lấy bóng
90
Cắt bóng
84
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
70
Thể lực
97
Quyết đoán
94
Nhảy
67
Bình tĩnh
69
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~2021 |
Ellas Verona
|
|
| 2019~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2018~ |
Inter Milan
|
|
| 2018~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2018~2019 |
Parma
|
|
| 2017~2018 |
FC Sion
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2017 |
Empoli
|
|
| 2015~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2014~2016 |
Inter Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández