124
LWB
F. Dimarco
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Dimarco
LWB
124
175cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
33
116
118
119
119
120
119
119
120
120
116
116
120
120
121
121
116
Tốc độ
121
Sút
114
Chuyền bóng
122
Rê bóng
116
Phòng thủ
117
Thể chất
113
Tốc độ
121
Tăng tốc
123
Dứt điểm
110
Lực sút
117
Sút xa
120
Chọn vị trí
124
Vô lê
120
Penalty
103
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
124
Tạt bóng
129
Chuyền dài
117
Đá phạt
118
Sút xoáy
127
Rê bóng
111
Giữ bóng
121
Khéo léo
122
Thăng bằng
123
Phản ứng
123
Kèm người
119
Lấy bóng
120
Cắt bóng
119
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
118
Sức mạnh
108
Thể lực
121
Quyết đoán
120
Nhảy
107
Bình tĩnh
120
TM đổ người
23
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
21
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~2021 |
Ellas Verona
|
|
| 2019~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2018~ |
Inter Milan
|
|
| 2018~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2018~2019 |
Parma
|
|
| 2017~2018 |
FC Sion
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2017 |
Empoli
|
|
| 2015~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2014~2016 |
Inter Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger