97
LB
F. Dimarco
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Dimarco
LB
97
LM
97
175cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
91
93
94
94
94
94
94
94
94
92
92
94
94
94
94
92
Tốc độ
92
Sút
90
Chuyền bóng
96
Rê bóng
94
Phòng thủ
92
Thể chất
90
Tốc độ
91
Tăng tốc
95
Dứt điểm
87
Lực sút
94
Sút xa
96
Chọn vị trí
95
Vô lê
94
Penalty
85
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
99
Chuyền dài
95
Đá phạt
95
Sút xoáy
100
Rê bóng
92
Giữ bóng
98
Khéo léo
96
Thăng bằng
94
Phản ứng
95
Kèm người
94
Lấy bóng
94
Cắt bóng
93
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
86
Thể lực
96
Quyết đoán
94
Nhảy
94
Bình tĩnh
91
TM đổ người
30
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
32
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~2021 |
Ellas Verona
|
|
| 2019~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2018~ |
Inter Milan
|
|
| 2018~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2018~2019 |
Parma
|
|
| 2017~2018 |
FC Sion
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2017 |
Empoli
|
|
| 2015~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2014~2016 |
Inter Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández