119
LWB
F. Dimarco
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Dimarco
LWB
119
LB
118
LM
118
175cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
32
110
113
114
114
115
114
115
115
115
112
112
115
115
116
116
112
Tốc độ
116
Sút
107
Chuyền bóng
118
Rê bóng
111
Phòng thủ
113
Thể chất
108
Tốc độ
116
Tăng tốc
117
Dứt điểm
102
Lực sút
112
Sút xa
114
Chọn vị trí
119
Vô lê
113
Penalty
100
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
122
Chuyền dài
116
Đá phạt
116
Sút xoáy
121
Rê bóng
107
Giữ bóng
117
Khéo léo
117
Thăng bằng
117
Phản ứng
116
Kèm người
114
Lấy bóng
117
Cắt bóng
114
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
103
Thể lực
116
Quyết đoán
114
Nhảy
103
Bình tĩnh
117
TM đổ người
23
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~2021 |
Ellas Verona
|
|
| 2019~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2018~ |
Inter Milan
|
|
| 2018~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2018~2019 |
Parma
|
|
| 2017~2018 |
FC Sion
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2017 |
Empoli
|
|
| 2015~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2014~2016 |
Inter Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger