110
LWB
F. Dimarco
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Dimarco
LWB
110
175cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
31
98
102
103
103
105
103
105
105
105
102
102
106
106
107
107
102
Tốc độ
109
Sút
92
Chuyền bóng
107
Rê bóng
103
Phòng thủ
103
Thể chất
98
Tốc độ
109
Tăng tốc
109
Dứt điểm
83
Lực sút
99
Sút xa
101
Chọn vị trí
110
Vô lê
96
Penalty
98
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
112
Chuyền dài
106
Đá phạt
95
Sút xoáy
111
Rê bóng
99
Giữ bóng
106
Khéo léo
111
Thăng bằng
106
Phản ứng
107
Kèm người
105
Lấy bóng
105
Cắt bóng
104
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
91
Thể lực
109
Quyết đoán
105
Nhảy
86
Bình tĩnh
91
TM đổ người
24
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
26
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~2021 |
Ellas Verona
|
|
| 2019~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2018~ |
Inter Milan
|
|
| 2018~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2018~2019 |
Parma
|
|
| 2017~2018 |
FC Sion
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2017 |
Empoli
|
|
| 2015~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2014~2016 |
Inter Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger